TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プロレタリアート

puroretariāto giọng máy của trình duyệt

プロレタリアート nghĩa là giai cấp vô sản.

Nghĩa của プロレタリアート

Danh từ

  1. Giai cấp vô sản.

Từ liên quan với プロレタリアート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proletariat

Câu hỏi thường gặp

プロレタリアート nghĩa là gì?

プロレタリアート (danh từ) nghĩa là giai cấp vô sản.

プロレタリアート đọc là gì?

プロレタリアート đọc là プロレタリアート (romaji: puroretariāto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.