北アフリカ
tên riêng
きたアフリカkitaafurika
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
北アフリカ nghĩa là bắc phi.
Nghĩa của 北アフリカ
Danh từ riêng
- Bắc Phi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ North Africa
Câu hỏi thường gặp
北アフリカ nghĩa là gì?
北アフリカ (danh từ riêng) nghĩa là bắc phi.
北アフリカ đọc là gì?
北アフリカ đọc là きたアフリカ (romaji: kitaafurika).