メイクアップ
từ thông dụng
meikuappu
giọng máy của trình duyệt
メイクアップ nghĩa là đồ trang điểm.
Nghĩa của メイクアップ
Danh từ
- Đồ trang điểm.
Cách viết khác: メークアップ, メーキャップ, メイキャップ
Từ liên quan với メイクアップ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ make-up; makeup
- Danh từ make-up
Câu hỏi thường gặp
メイクアップ nghĩa là gì?
メイクアップ (danh từ) nghĩa là đồ trang điểm.
メイクアップ đọc là gì?
メイクアップ đọc là メイクアップ (romaji: meikuappu).