の
の nghĩa là cái, cái của, việc.
Nghĩa của の
Trợ từ
- Của (nối hai danh từ, chỉ sở hữu, quan hệ: 私の本 — sách của tôi)
- Cái, cái của (thay cho danh từ đã nói: 赤いの — cái màu đỏ)
- Việc, cái (danh từ hoá động từ, tính từ: 読むのが好き — thích đọc)
- thân mật Vậy, thế (cuối câu, hỏi nhẹ hoặc giải thích: どうしたの? — sao vậy?)
Cách viết khác: 乃, 之
Từ liên quan với の
Câu ví dụ với の
- 惑星は太陽の周囲を回転する。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.Tatoeba #77130
- 嵐はいつまで続くのだろうか。 Cơn bão sẽ kéo dài đến bao giờ?Tatoeba #78417
- 嵐のため彼らは遅れて着いた。 Vì cơn bão nên họ đã tới trễ.Tatoeba #78436
- 父はタバコを吸うのをやめた。 Bố tôi đã bỏ thuốc.Tatoeba #84698
- 彼女は和服の方が良く似合う。 Cô ấy hợp với quần áo Nhật Bản hơn nhiều.Tatoeba #86196
- 彼女は本のページをめくった。 Cô ấy lật một trang sách.Tatoeba #86683
- 彼女は自分の不注意を恥じた。 Cô ấy xấu hổ vì sự sơ xuất của mình.Tatoeba #88987
- 彼女は2ダースの卵を買った。 Cô ấy đã mua hai tá trứng.Tatoeba #93574
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ indicates possessive
- Trợ từ nominalizes verbs and adjectives
- Trợ từ substitutes for "ga" in subordinate phrases
- Trợ từ indicates a confident conclusion
- Trợ từ indicates emotional emphasis (nữ giới dùng)
- Trợ từ indicates question
Câu hỏi thường gặp
の nghĩa là gì?
の (trợ từ) nghĩa là cái, cái của, việc.
の đọc là gì?
の đọc là の (romaji: no).