よくなる
よくなる nghĩa là cải thiện.
Nghĩa của よくなる
Cụm từ
- Cải thiện.
Cách viết khác: 良くなる
Cách chia của よくなる
| Thể lịch sự (ます) | よくなります |
| Thể て | よくなって |
| Quá khứ (た) | よくなった |
| Phủ định (ない) | よくならない |
| Khả năng | よくなれる |
| Ý chí (よう) | よくなろう |
| Điều kiện (ば) | よくなれば |
| Bị động | よくなられる |
| Sai khiến | よくならせる |
| Mệnh lệnh | よくなれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với よくなる
Câu ví dụ với よくなる
- この薬を飲めばよくなるでしょう。 Thuốc này sẽ làm bạn dễ chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to become better; to improve
Câu hỏi thường gặp
よくなる nghĩa là gì?
よくなる (cụm từ) nghĩa là cải thiện.
よくなる đọc là gì?
よくなる đọc là よくなる (romaji: yokunaru).