TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

よくする

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yokusuru giọng máy của trình duyệt

よくする nghĩa là cải thiện, cải tiến.

Nghĩa của よくする

Động từ

  1. Cải thiện, cải tiến.

Cách viết khác: 良くする, 善くする, 能くする

Cách chia của よくする

Thể lịch sự (ます)よくします
Thể てよくして
Quá khứ (た)よくした
Phủ định (ない)よくしない
Khả năngよくできる
Ý chí (よう)よくしよう
Điều kiện (ば)よくすれば
Bị độngよくされる
Sai khiếnよくさせる
Mệnh lệnhよくしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make good; to improve
  • Động từ to do often
  • Động từ to be kind to; to treat well; to do well

Câu hỏi thường gặp

よくする nghĩa là gì?

よくする (động từ) nghĩa là cải thiện, cải tiến.

よくする đọc là gì?

よくする đọc là よくする (romaji: yokusuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.