よくする
よくする nghĩa là cải thiện, cải tiến.
Nghĩa của よくする
Động từ
- Cải thiện, cải tiến.
Cách viết khác: 良くする, 善くする, 能くする
Cách chia của よくする
| Thể lịch sự (ます) | よくします |
| Thể て | よくして |
| Quá khứ (た) | よくした |
| Phủ định (ない) | よくしない |
| Khả năng | よくできる |
| Ý chí (よう) | よくしよう |
| Điều kiện (ば) | よくすれば |
| Bị động | よくされる |
| Sai khiến | よくさせる |
| Mệnh lệnh | よくしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make good; to improve
- Động từ to do often
- Động từ to be kind to; to treat well; to do well
Câu hỏi thường gặp
よくする nghĩa là gì?
よくする (động từ) nghĩa là cải thiện, cải tiến.
よくする đọc là gì?
よくする đọc là よくする (romaji: yokusuru).