やっぱり
yappari
giọng máy của trình duyệt
やっぱり nghĩa là quả nhiên, đúng như dự đoán, rốt cuộc, dù sao.
Nghĩa của やっぱり
Phó từ
- Quả nhiên, đúng như dự đoán.
- Rốt cuộc, dù sao.
Cách viết khác: 矢っ張り
Từ liên quan với やっぱり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ as expected; sure enough; just as one thought
- Phó từ after all (is said and done); in the end; as one would expect; in any case
- Phó từ too; also; as well; likewise; (not) either
- Phó từ still; as before
- Phó từ all the same; even so; still; nonetheless
Câu hỏi thường gặp
やっぱり nghĩa là gì?
やっぱり (phó từ) nghĩa là quả nhiên, đúng như dự đoán, rốt cuộc, dù sao.
やっぱり đọc là gì?
やっぱり đọc là やっぱり (romaji: yappari).