TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やっぱり

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yappari giọng máy của trình duyệt

やっぱり nghĩa là quả nhiên, đúng như dự đoán, rốt cuộc, dù sao.

Nghĩa của やっぱり

Phó từ

  1. Quả nhiên, đúng như dự đoán.
  2. Rốt cuộc, dù sao.

Cách viết khác: 矢っ張り

Từ liên quan với やっぱり

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ as expected; sure enough; just as one thought
  • Phó từ after all (is said and done); in the end; as one would expect; in any case
  • Phó từ too; also; as well; likewise; (not) either
  • Phó từ still; as before
  • Phó từ all the same; even so; still; nonetheless

Câu hỏi thường gặp

やっぱり nghĩa là gì?

やっぱり (phó từ) nghĩa là quả nhiên, đúng như dự đoán, rốt cuộc, dù sao.

やっぱり đọc là gì?

やっぱり đọc là やっぱり (romaji: yappari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.