そいつ
từ thông dụng
soitsu
giọng máy của trình duyệt
そいつ nghĩa là anh ấy, ông ấy, nó.
Nghĩa của そいつ
Đại từ
- miệt thị, thân mật Anh ấy, ông ấy, nó.
Cách viết khác: 其奴, そやつ, すやつ
Từ liên quan với そいつ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ he; she; that person; that guy; that fellow (miệt thị, thân mật)
- Đại từ that; that one; that thing (thân mật)
Câu hỏi thường gặp
そいつ nghĩa là gì?
そいつ (đại từ) nghĩa là anh ấy, ông ấy, nó.
そいつ đọc là gì?
そいつ đọc là そいつ (romaji: soitsu).