TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

そいつ

từ thông dụng
soitsu giọng máy của trình duyệt

そいつ nghĩa là anh ấy, ông ấy, nó.

Nghĩa của そいつ

Đại từ

  1. miệt thị, thân mật Anh ấy, ông ấy, nó.

Cách viết khác: 其奴, そやつ, すやつ

Từ liên quan với そいつ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ he; she; that person; that guy; that fellow (miệt thị, thân mật)
  • Đại từ that; that one; that thing (thân mật)

Câu hỏi thường gặp

そいつ nghĩa là gì?

そいつ (đại từ) nghĩa là anh ấy, ông ấy, nó.

そいつ đọc là gì?

そいつ đọc là そいつ (romaji: soitsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.