娘
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
娘 nghĩa là con gái, gái.
Nghĩa của 娘
Danh từ
- Con gái, gái.
Cách viết khác: こ
Từ ghép có 娘
Câu ví dụ với 娘
- 彼は娘を弁護士に嫁がせた。 Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư.Tatoeba #99660
- 私の娘はぐっすり寝ている。 Con gái tôi đang ngủ say.Tatoeba #162559
- 私は彼の娘があんなにひどい言葉づかいをしているのを聞いてびっくりした。 Tôi đã ngạc nhiên khi nghe con gái anh ấy nói năng một cách tục tĩu như vậy.Tatoeba #153791
- 彼女は自分の娘が誇りである。 Cô ấy hãnh diện về con gái mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88970
- その娘達は2人とも青い目をしている。 Cả hai cô gái đều có đôi mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206576
- 「なぜ?」少しいらだって、娘はたずねた。 "Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236483
- 帰ってきた時、彼は娘が寝ているのを知った。 Khi quay trở lại anh ta thấy con gái cô ấy đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183334
- そんな事は自分でしなさいとお母さんが娘に言いました。 Người mẹ bảo đứa con gái tự làm lấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daughter
- Danh từ girl (i.e. a young, unmarried woman)
Câu hỏi thường gặp
娘 nghĩa là gì?
娘 (danh từ) nghĩa là con gái, gái.
娘 đọc là gì?
娘 đọc là むすめ (romaji: musume).
Âm Hán Việt của 娘 là gì?
Âm Hán Việt của 娘 là "nương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.