あいつ
あいつ nghĩa là nó.
Nghĩa của あいつ
Đại từ
- miệt thị, thân mật Nó.
Cách viết khác: 彼奴
Từ ghép có あいつ
- あいつら — Họ.
Câu ví dụ với あいつ
- あいつは小食なんだ。 Nó ăn rất ít.Tatoeba #234611
- 僕は、あいつには我慢できない。 Tôi không thể chịu được anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82157
- あいつは苦手だ。 Tôi không thích anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234623
- あいつに魔法をかけてカエルにしてやろう。 Tao sẽ biến nó thành ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234662
- もう、あいつのセンスの悪さにはウンザリするよ。 Tôi phát bệnh và chán nản vì sự thiếu thẩm mỹ của hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194572
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ he; she; that guy (miệt thị, thân mật)
- Đại từ that; that one; that thing (thân mật)
Câu hỏi thường gặp
あいつ nghĩa là gì?
あいつ (đại từ) nghĩa là nó.
あいつ đọc là gì?
あいつ đọc là あいつ (romaji: aitsu).