ましょう
ましょう nghĩa là hãy.
Nghĩa của ましょう
Cụm từ
- Hãy.
Cách viết khác: ましょ, まひょ
Từ liên quan với ましょう
Câu ví dụ với ましょう
- 10分間、休憩をとりましょう。 Hãy nghỉ giải lao 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235996
- ここでその問題について話し合いましょう。 Chúng ta hãy cùng thảo luận vấn đề ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224662
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ I'll (lịch sự)
- Cụm từ let's
- Cụm từ probably
Câu hỏi thường gặp
ましょう nghĩa là gì?
ましょう (cụm từ) nghĩa là hãy.
ましょう đọc là gì?
ましょう đọc là ましょう (romaji: mashō).