TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ましょう

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mashō giọng máy của trình duyệt

ましょう nghĩa là hãy.

Nghĩa của ましょう

Cụm từ

  1. Hãy.

Cách viết khác: ましょ, まひょ

Từ liên quan với ましょう

Câu ví dụ với ましょう

  • 10分間、休憩をとりましょう。 Hãy nghỉ giải lao 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235996
  • ここでその問題について話し合いましょう。 Chúng ta hãy cùng thảo luận vấn đề ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224662

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ I'll (lịch sự)
  • Cụm từ let's
  • Cụm từ probably

Câu hỏi thường gặp

ましょう nghĩa là gì?

ましょう (cụm từ) nghĩa là hãy.

ましょう đọc là gì?

ましょう đọc là ましょう (romaji: mashō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.