増す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 増す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to increase; to grow
Cách viết khác: 益す
Cách chia của 増す
| Thể lịch sự (ます) | 増します |
| Thể て | 増して |
| Quá khứ (た) | 増した |
| Phủ định (ない) | 増さない |
| Khả năng | 増せる |
| Ý chí (よう) | 増そう |
| Điều kiện (ば) | 増せば |
| Bị động | 増される |
| Sai khiến | 増させる |
| Mệnh lệnh | 増せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 増す
- これできっと食欲が増します。 Cái này chắc chắn sẽ làm cho bạn thèm ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218778
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.