TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

増(ま)す

JLPT N3 từ thông dụng
ますmasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 増 tăng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 増す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to increase; to grow

Cách viết khác: 益す

Cách chia của 増す

Thể lịch sự (ます)増します
Thể て増して
Quá khứ (た)増した
Phủ định (ない)増さない
Khả năng増せる
Ý chí (よう)増そう
Điều kiện (ば)増せば
Bị động増される
Sai khiến増させる
Mệnh lệnh増せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 増す

  • これできっと食欲が増します。 Cái này chắc chắn sẽ làm cho bạn thèm ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218778

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.