TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まさに

JLPT N3 từ thông dụng
masani giọng máy của trình duyệt

まさに nghĩa là thật.

Nghĩa của まさに

Phó từ

  1. Thật.

Cách viết khác: 正に

Câu ví dụ với まさに

  • 凄いです!こんな感動的な話は初めてです!まさに美談の中の美談です! Thật tuyệt vời! Đây là lần đầu tiên tôi được nghe một câu chuyện cảm động đến vậy! Quả là một tuyệt tác của những tuyệt tác!Tatoeba #75605
  • 彼はまさにロンドンへ出発しようとしている。 Anh ta chuẩn bị xuất phát đến London.Tatoeba #91506

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ exactly; just; precisely; really; truly
  • Phó từ right (when); just (as)
  • Phó từ just (about to); on the point of; on the verge of; on the brink of
  • Phó từ really (ought to); certainly (should); naturally

Câu hỏi thường gặp

まさに nghĩa là gì?

まさに (phó từ) nghĩa là thật.

まさに đọc là gì?

まさに đọc là まさに (romaji: masani).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.