でしょう
Nghĩa của でしょう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ it seems; I think; I guess; I wonder (lịch sự)
- Cụm từ right?; don't you agree? (lịch sự)
Cách viết khác: でしょ
Từ liên quan với でしょう
Câu ví dụ với でしょう
- 彼は君に会えば喜ぶでしょう。 Anh ấy sẽ vui nếu có thể gặp được bạn.Tatoeba #108060
- 冗談をいっているのでしょう。 Mày đùa tao à!Tatoeba #146101
- 彼女はなんて美しいのでしょう。 Cô ấy đẹp quá!Tatoeba #91826
- 彼女はたぶん明日来るでしょう。 Cô ấy chắc mai sẽ tới.Tatoeba #92145
- 私だったら彼に尋ねるでしょう。 Tôi sẽ hỏi anh ấy nếu tôi là bạn.Tatoeba #167918
- 雨は間もなく止むでしょう。 Sẽ tạnh mưa sớm thôi.Tatoeba #189548
- 明日は暑くなるでしょう。 Ngày mai trời sẽ nóng.Tatoeba #80430
- 明日は雨になるでしょう。 Mai trời có thể sẽ mưa.Tatoeba #80450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).