TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ます

masu giọng máy của trình duyệt

ます nghĩa là cá hồi.

Nghĩa của ます

Danh từ

  1. Cá hồi.

Cách viết khác: 鱒, マス

Câu ví dụ với ます

  • お飲み物はどういたしますか。 Bạn muốn uống gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227404

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trout; sea trout

Câu hỏi thường gặp

ます nghĩa là gì?

ます (danh từ) nghĩa là cá hồi.

ます đọc là gì?

ます đọc là ます (romaji: masu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.