TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

葡萄酒学(ぶどうしゅがく)

ぶどうしゅがくbudōshugaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỒ ĐÀO TỬU HỌC 葡 bồ·萄 đào·酒 tửu·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bồ đào tửu học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

葡萄酒学 nghĩa là Ngành khoa học về rượu vang.

Nghĩa của 葡萄酒学

Danh từ

  1. Ngành khoa học về rượu vang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 葡萄酒学

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

葡萄酒学 nghĩa là gì?

葡萄酒学 (danh từ) nghĩa là Ngành khoa học về rượu vang.

葡萄酒学 đọc là gì?

葡萄酒学 đọc là ぶどうしゅがく (romaji: budōshugaku).

Âm Hán Việt của 葡萄酒学 là gì?

Âm Hán Việt của 葡萄酒学 là "bồ đào tửu học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.