TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぶらつく

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
buratsuku giọng máy của trình duyệt

ぶらつく nghĩa là lang thang.

Nghĩa của ぶらつく

Động từ

  1. Lang thang.

Cách viết khác: ブラつく

Cách chia của ぶらつく

Thể lịch sự (ます)ぶらつきます
Thể てぶらついて
Quá khứ (た)ぶらついた
Phủ định (ない)ぶらつかない
Khả năngぶらつける
Ý chí (よう)ぶらつこう
Điều kiện (ば)ぶらつけば
Bị độngぶらつかれる
Sai khiếnぶらつかせる
Mệnh lệnhぶらつけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stroll about; to saunter; to wander; to ramble; to hang around
  • Động từ to dangle; to swing

Câu hỏi thường gặp

ぶらつく nghĩa là gì?

ぶらつく (động từ) nghĩa là lang thang.

ぶらつく đọc là gì?

ぶらつく đọc là ぶらつく (romaji: buratsuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.