ぶらつく
ぶらつく nghĩa là lang thang.
Nghĩa của ぶらつく
Động từ
- Lang thang.
Cách viết khác: ブラつく
Cách chia của ぶらつく
| Thể lịch sự (ます) | ぶらつきます |
| Thể て | ぶらついて |
| Quá khứ (た) | ぶらついた |
| Phủ định (ない) | ぶらつかない |
| Khả năng | ぶらつける |
| Ý chí (よう) | ぶらつこう |
| Điều kiện (ば) | ぶらつけば |
| Bị động | ぶらつかれる |
| Sai khiến | ぶらつかせる |
| Mệnh lệnh | ぶらつけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stroll about; to saunter; to wander; to ramble; to hang around
- Động từ to dangle; to swing
Câu hỏi thường gặp
ぶらつく nghĩa là gì?
ぶらつく (động từ) nghĩa là lang thang.
ぶらつく đọc là gì?
ぶらつく đọc là ぶらつく (romaji: buratsuku).