ぬるい
ぬるい nghĩa là ấm, âm ấm.
Nghĩa của ぬるい
Tính từ đuôi i
- Ấm, âm ấm.
Cách viết khác: 温い, 緩い, 微温い
Cách chia của ぬるい
| Phủ định | ぬるくない |
| Quá khứ | ぬるかった |
| Quá khứ phủ định | ぬるくなかった |
| Thể て | ぬるくて |
| Dạng phó từ (く) | ぬるく |
| Điều kiện (ば) | ぬるければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với ぬるい
Từ ghép có ぬるい
- 生ぬるい — Ấm, âm ấm.
Câu ví dụ với ぬるい
- このコーヒーはぬるいです。 Cà phê này không đủ nóng.Tatoeba #223801
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i lukewarm; tepid
- Tính từ đuôi i lenient
Câu hỏi thường gặp
ぬるい nghĩa là gì?
ぬるい (tính từ đuôi i) nghĩa là ấm, âm ấm.
ぬるい đọc là gì?
ぬるい đọc là ぬるい (romaji: nurui).