TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぬるい

JLPT N5 từ thông dụng
nurui giọng máy của trình duyệt

ぬるい nghĩa là ấm, âm ấm.

Nghĩa của ぬるい

Tính từ đuôi i

  1. Ấm, âm ấm.

Cách viết khác: 温い, 緩い, 微温い

Cách chia của ぬるい

Phủ địnhぬるくない
Quá khứぬるかった
Quá khứ phủ địnhぬるくなかった
Thể てぬるくて
Dạng phó từ (く)ぬるく
Điều kiện (ば)ぬるければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với ぬるい

Từ ghép có ぬるい

Câu ví dụ với ぬるい

  • このコーヒーはぬるいです。 Cà phê này không đủ nóng.Tatoeba #223801

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i lukewarm; tepid
  • Tính từ đuôi i lenient

Câu hỏi thường gặp

ぬるい nghĩa là gì?

ぬるい (tính từ đuôi i) nghĩa là ấm, âm ấm.

ぬるい đọc là gì?

ぬるい đọc là ぬるい (romaji: nurui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.