緩い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 緩い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i loose
- Tính từ đuôi i lenient; lax
- Tính từ đuôi i gentle (curve, slope, etc.)
- Tính từ đuôi i slow; weak
- Tính từ đuôi i soft; not firm
- Tính từ đuôi i difficult; hard
Cách viết khác: 弛い
Cách chia của 緩い
| Phủ định | 緩くない |
| Quá khứ | 緩かった |
| Quá khứ phủ định | 緩くなかった |
| Thể て | 緩くて |
| Dạng phó từ (く) | 緩く |
| Điều kiện (ば) | 緩ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 緩い
- 体重がずいぶん減ったのでズボンがとても緩い。 quần của tôi rộng vì tôi sụt nhiều ký.Tatoeba #137983
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).