ぬめり
từ thông dụng
numeri
giọng máy của trình duyệt
ぬめり nghĩa là nhớt.
Nghĩa của ぬめり
Danh từ
- Nhớt.
Cách viết khác: 滑り, ヌメリ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slime; sliminess; mucus; viscous liquid
Câu hỏi thường gặp
ぬめり nghĩa là gì?
ぬめり (danh từ) nghĩa là nhớt.
ぬめり đọc là gì?
ぬめり đọc là ぬめり (romaji: numeri).