TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぬめり

từ thông dụng
numeri giọng máy của trình duyệt

ぬめり nghĩa là nhớt.

Nghĩa của ぬめり

Danh từ

  1. Nhớt.

Cách viết khác: 滑り, ヌメリ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slime; sliminess; mucus; viscous liquid

Câu hỏi thường gặp

ぬめり nghĩa là gì?

ぬめり (danh từ) nghĩa là nhớt.

ぬめり đọc là gì?

ぬめり đọc là ぬめり (romaji: numeri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.