TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぬんちゃく

nunchaku giọng máy của trình duyệt

ぬんちゃく nghĩa là nhị khúc côn, côn nhị khúc.

Nghĩa của ぬんちゃく

Danh từ

  1. Nhị khúc côn, côn nhị khúc.

Cách viết khác: 双節棍, ヌンチャク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nunchaku (two linked fighting sticks); nunchucks

Câu hỏi thường gặp

ぬんちゃく nghĩa là gì?

ぬんちゃく (danh từ) nghĩa là nhị khúc côn, côn nhị khúc.

ぬんちゃく đọc là gì?

ぬんちゃく đọc là ぬんちゃく (romaji: nunchaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.