なさい
Nghĩa của なさい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ động từ do ...
Cách viết khác: 為さい
Từ liên quan với なさい
Từ ghép có なさい
Câu ví dụ với なさい
- 言葉づかいに気を付けなさい。 Hãy chú ý đến cách ăn nói.Tatoeba #174712
- もっと大きな声で話しなさい。 Xin nói lớn lên nữa.Tatoeba #193230
- 10ページの注釈を見なさい。 Nhìn vào phần chú giải trang 10.Tatoeba #236075
- もっとゆっくり歩きなさい。 Hãy đi chậm hơn nữa.Tatoeba #193323
- このテーブルをどけなさい。 Để cái bàn này ra chỗ khác đi.Tatoeba #223526
- あなたが欲しいだけ取りなさい。 Cứ lấy bao nhiêu bạn muốn.Tatoeba #233925
- 寝る前に歯を磨きなさい。 Hãy đánh răng trước khi ngủ.Tatoeba #145651
- 起きなさい、もう遅いよ。 Dậy đi, muộn rồi đó.Tatoeba #182971
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).