TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おやすみなさい

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
oyasuminasai giọng máy của trình duyệt

おやすみなさい nghĩa là ngủ ngon, chúc ngủ ngon.

Nghĩa của おやすみなさい

Cụm từ

  1. Ngủ ngon, chúc ngủ ngon.

Cách viết khác: お休みなさい, 御休みなさい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ good night

Câu hỏi thường gặp

おやすみなさい nghĩa là gì?

おやすみなさい (cụm từ) nghĩa là ngủ ngon, chúc ngủ ngon.

おやすみなさい đọc là gì?

おやすみなさい đọc là おやすみなさい (romaji: oyasuminasai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.