TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ごめんなさい

gomennasai giọng máy của trình duyệt

ごめんなさい nghĩa là xin lỗi.

Nghĩa của ごめんなさい

Cụm từ

  1. Xin lỗi.

Cách viết khác: 御免なさい, ご免なさい

Câu ví dụ với ごめんなさい

  • 本当にごめんなさいね。 Tôi vô cùng xin lỗi.Tatoeba #81551
  • あなたを誤解してしまってごめんなさい。 Tôi xin lỗi vì đã hiểu nhầm bạn.Tatoeba #231429
  • 私の言葉であなたが傷ついたらごめんなさい。 Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn.Tatoeba #163685
  • ごめんなさい、テーブルクロスにコーヒーをこぼしちゃったわ。 Xin lỗi, tôi đã làm đổ cà phê lên bàn mất rồi.Tatoeba #219062
  • 私の言葉であなたが傷ついたならごめんなさい。 Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ I'm sorry; my apologies; excuse me; pardon me

Câu hỏi thường gặp

ごめんなさい nghĩa là gì?

ごめんなさい (cụm từ) nghĩa là xin lỗi.

ごめんなさい đọc là gì?

ごめんなさい đọc là ごめんなさい (romaji: gomennasai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.