なくてはならない
Nghĩa của なくてはならない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ cannot do without something; indispensable; absolutely necessary
- Cụm từ have to do
Cách viết khác: 無くてはならない
Cách chia của なくてはならない
| Phủ định | なくてはならなくない |
| Quá khứ | なくてはならなかった |
| Quá khứ phủ định | なくてはならなくなかった |
| Thể て | なくてはならなくて |
| Dạng phó từ (く) | なくてはならなく |
| Điều kiện (ば) | なくてはならなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với なくてはならない
Câu ví dụ với なくてはならない
- しなくてはならない宿題がたくさんある。 Tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #216143
- 謝らなくてはならない理由がさっぱりわからない。 Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.Tatoeba #149158
- その仕事は十分にお金になるが、その反面1日に12時間働かなくてはならない。 Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.Tatoeba #210359
- このじゅうたんを取り除かなくてはならない。 Tớ còn phải bỏ tấm thảm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223681
- 校則なので生徒たちは学生服を着なくてはならない。 Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173572
- 好もうと好むまいと、君はそれをしなくてはならない。 Bạn sẽ phải làm điều đó, cho dù có thích hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.