なくなる
なくなる nghĩa là mất, bị mất, hết, cạn.
Nghĩa của なくなる
Động từ
- Mất, bị mất.
- Hết, cạn.
Cách viết khác: 無くなる, 失くなる
Cách chia của なくなる
| Thể lịch sự (ます) | なくなります |
| Thể て | なくなって |
| Quá khứ (た) | なくなった |
| Phủ định (ない) | なくならない |
| Khả năng | なくなれる |
| Ý chí (よう) | なくなろう |
| Điều kiện (ば) | なくなれば |
| Bị động | なくなられる |
| Sai khiến | なくならせる |
| Mệnh lệnh | なくなれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với なくなる
- 驚きの余り話す力がなくなってしまった。 Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời.Tatoeba #180020
- 戦争がなくなる日がすぐに来ることを望みます。 Tôi mong ngày mà chiến tranh chấm dứt sẽ đến sớm.Tatoeba #141309
- お金が無くなってしまった。 Tiền đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1904295
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be lost (e.g. luggage); to be missing
- Động từ to be used up; to be run out; to be exhausted; to be consumed; to be reduced to zero
- Động từ to disappear (e.g. pain); to be lost (e.g. a dream, confidence)
Câu hỏi thường gặp
なくなる nghĩa là gì?
なくなる (động từ) nghĩa là mất, bị mất, hết, cạn.
なくなる đọc là gì?
なくなる đọc là なくなる (romaji: nakunaru).