TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なくなる

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nakunaru giọng máy của trình duyệt

なくなる nghĩa là mất, bị mất, hết, cạn.

Nghĩa của なくなる

Động từ

  1. Mất, bị mất.
  2. Hết, cạn.

Cách viết khác: 無くなる, 失くなる

Cách chia của なくなる

Thể lịch sự (ます)なくなります
Thể てなくなって
Quá khứ (た)なくなった
Phủ định (ない)なくならない
Khả năngなくなれる
Ý chí (よう)なくなろう
Điều kiện (ば)なくなれば
Bị độngなくなられる
Sai khiếnなくならせる
Mệnh lệnhなくなれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với なくなる

  • 驚きの余り話す力がなくなってしまった。 Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời.Tatoeba #180020
  • 戦争がなくなる日がすぐに来ることを望みます。 Tôi mong ngày mà chiến tranh chấm dứt sẽ đến sớm.Tatoeba #141309
  • お金が無くなってしまった。 Tiền đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1904295

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be lost (e.g. luggage); to be missing
  • Động từ to be used up; to be run out; to be exhausted; to be consumed; to be reduced to zero
  • Động từ to disappear (e.g. pain); to be lost (e.g. a dream, confidence)

Câu hỏi thường gặp

なくなる nghĩa là gì?

なくなる (động từ) nghĩa là mất, bị mất, hết, cạn.

なくなる đọc là gì?

なくなる đọc là なくなる (romaji: nakunaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.