なくす
なくす nghĩa là mất.
Nghĩa của なくす
Động từ
- Mất.
Cách viết khác: 無くす, 失くす
Cách chia của なくす
| Thể lịch sự (ます) | なくします |
| Thể て | なくして |
| Quá khứ (た) | なくした |
| Phủ định (ない) | なくさない |
| Khả năng | なくせる |
| Ý chí (よう) | なくそう |
| Điều kiện (ば) | なくせば |
| Bị động | なくされる |
| Sai khiến | なくさせる |
| Mệnh lệnh | なくせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với なくす
- 「財布を無くした」ジョンは嘆いた。 "Tao mất ví rồi." John than thở.Tatoeba #236325
- 鍵をなくしてしまった。 Tôi đã mất chìa khóa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157265
- 私は鍵をなくした。 Tôi đã mất chìa khóa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157267
- 傘をなくしたから、新しいのを買わなければならない。 Tôi mất ô rồi. Tôi phải mua cái mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226417
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lose (something)
- Động từ to get rid of; to eliminate; to remove; to eradicate; to abolish
Câu hỏi thường gặp
なくす nghĩa là gì?
なくす (động từ) nghĩa là mất.
なくす đọc là gì?
なくす đọc là なくす (romaji: nakusu).