ながら
ながら (đọc nagara) là trợ từ, nghĩa là mặc dù, dù.
Nghĩa của ながら
Trợ từ
- Mặc dù, dù.
Cách viết khác: 乍ら
Từ liên quan với ながら
Từ ghép có ながら
Câu ví dụ với ながら
- 母は微笑みながら言いました。 Mẹ tôi vừa mỉm cười vừa nói.Tatoeba #82874
- 私達は歩きながら歌を歌った。 Chúng tôi vừa đi bộ vừa hát.Tatoeba #151284
- 彼女は涙を流しながら答えました。 Cô ấy vừa trả lời vừa khóc.Tatoeba #86230
- 「おはよう」とトムは微笑みながら言った。 "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.Tatoeba #5171
- 母は台所でせっせと料理しながら歌を口ずさんでいた。 Mẹ tôi vừa ngân nga một bài hát vừa cần mẫn nấu ăn trong bếp.Tatoeba #82898
- 歩きながら本を読んではいけない。 Đừng có vừa đi vừa đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83212
- 私は食事をしながら本を読みました。 Tôi đọc sách lúc ăn cơm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404561
- 彼は走りながら来た。 Anh ấy đã chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102800
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ while; during; as
- Trợ từ while; although; though; despite; in spite of
- Trợ từ all; both
- Trợ từ as (e.g. "as always", "as long ago"); in (e.g. "in tears")
- Tiền tố while doing something else (at the same time)
Câu hỏi thường gặp
ながら là gì?
ながら (đọc nagara) là trợ từ, nghĩa là mặc dù, dù.