なかんずく
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tựu trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
なかんずく nghĩa là nhất là, đặc biệt là.
Nghĩa của なかんずく
Phó từ
- Nhất là, đặc biệt là.
Cách viết khác: 就中, なかんづく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ especially; above all; particularly; among other things
Câu hỏi thường gặp
なかんずく nghĩa là gì?
なかんずく (phó từ) nghĩa là nhất là, đặc biệt là.
なかんずく đọc là gì?
なかんずく đọc là なかんずく (romaji: nakanzuku).
Âm Hán Việt của なかんずく là gì?
Âm Hán Việt của なかんずく là "tựu trung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.