TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どうか

JLPT N3 từ thông dụng
dōka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của どうか

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ please; if you would; would you mind (lịch sự)
  • Phó từ somehow or other; one way or another
  • Phó từ whether (or not); if
  • Phó từ strange; (something is) wrong; (something is) off

Cách viết khác: 如何か, 何うか

Từ liên quan với どうか

Từ ghép có どうか

Câu ví dụ với どうか

  • どうかドアを閉めてくれませんか。 Bạn đóng cửa giúp tôi được không?Tatoeba #201657
  • どうか私に水を一杯ください。 Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201635
  • どうか戸を閉めてください。 Làm ơn hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201642
  • どうか楽にしてください。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201646
  • どうかおくつろぎ下さい。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201684

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.