TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どうして

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dōshite giọng máy của trình duyệt

どうして nghĩa là thế nào, sao, vì sao, tại sao.

Nghĩa của どうして

Phó từ

  1. Thế nào, sao.
  2. Sao, vì sao, tại sao, thế nào.

Cách viết khác: 如何して, どーして

Từ liên quan với どうして

Câu ví dụ với どうして

  • どうして彼女が僕の意見に反対なのか分からない。 Tôi không hiểu vì sao cô ấy phản đối ý kiến của tôi.Tatoeba #201413
  • 女ってどうして連れションしたがるの?物凄く理解不能。 Tại sao con gái lại muốn đi toa lét cùng nhau? Tôi thật không hiểu nổi.Tatoeba #74237
  • 君はどうしてここに来たのか。 Cơn gió nào đã đưa bạn đến đây thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177650
  • どうして泣いているのですか。 Vì sao con khóc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201482
  • どうしてここへ来たのですか。 Cơn gió nào đã đưa bạn đến đây thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201561
  • どうして考えを改めたのですか。 Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201465
  • どうして君がここにいるの? Làm thế nào bạn có mặt ở đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201480
  • 彼女は、どうしてそんなことが可能なのかと尋ねている。 Cô ấy đang hỏi làm thế nào mà nó có thể xảy ra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4806

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ how; in what way; by what means
  • Phó từ why; for what reason; for what purpose; what for
  • Phó từ cannot possibly
  • Thán từ no way

Câu hỏi thường gặp

どうして nghĩa là gì?

どうして (phó từ) nghĩa là thế nào, sao, vì sao, tại sao.

どうして đọc là gì?

どうして đọc là どうして (romaji: dōshite).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.