TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どうぞ

JLPT N5 từ thông dụng
dōzo giọng máy của trình duyệt

どうぞ nghĩa là xin mời, xin cứ tự nhiên, đây này.

Nghĩa của どうぞ

Phó từ

  1. Xin mời, xin cứ tự nhiên.
  2. Của bạn đây, đây này.

Câu ví dụ với どうぞ

  • どうぞ楽になさって下さい。 Xin bạn hãy tự nhiên như ở nhà.Tatoeba #201288
  • ええ、どうぞ来てね。 Vâng, xin mời tới đây.Tatoeba #228011
  • どうぞドアをしめてください。 Hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201316
  • もう少しゆっくり話して下さい。 Làm ơn hãy nói chậm lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194120
  • どうぞ気楽になさってください。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201285
  • どうぞおくつろぎください。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201357
  • どうぞ楽になって下さい。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201287
  • どうぞごゆっくりなさって下さい。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201333

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ please; kindly; pray; I beg (of you)
  • Phó từ by all means; certainly; of course; (go) ahead; (feel) free (to)
  • Phó từ here you are
  • Khác to give (ngôn ngữ trẻ em)

Câu hỏi thường gặp

どうぞ nghĩa là gì?

どうぞ (phó từ) nghĩa là xin mời, xin cứ tự nhiên, đây này.

どうぞ đọc là gì?

どうぞ đọc là どうぞ (romaji: dōzo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.