TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どういたしまして

từ thông dụng
dōitashimashite giọng máy của trình duyệt

どういたしまして nghĩa là không có chi, không có gì, không dám.

Nghĩa của どういたしまして

Thán từ

  1. Không có chi, không có gì, không dám, không sao.

Cách viết khác: どう致しまして, 如何致しまして

Câu ví dụ với どういたしまして

  • 「ありがとうご座います」「どう致しまして」 "Cám ơn." "Không có chi."Tatoeba #494184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ you're welcome; don't mention it; not at all; my pleasure

Câu hỏi thường gặp

どういたしまして nghĩa là gì?

どういたしまして (thán từ) nghĩa là không có chi, không có gì, không dám.

どういたしまして đọc là gì?

どういたしまして đọc là どういたしまして (romaji: dōitashimashite).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.