ですか
từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
desuka
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ですか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ indicates question (lịch sự)
Từ liên quan với ですか
Từ ghép có ですか
Câu ví dụ với ですか
- あなたはどこの国の出身ですか。 Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #74108
- 彼らが先週忙しかったですか。 Tuần trước họ bận à?Tatoeba #98684
- 君の辞書を借りていいですか。 Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?Tatoeba #178244
- それを着てみてもいいですか。 Tôi mặc thử cái đó có được không?Tatoeba #204543
- このハンカチはいくらですか。 Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?Tatoeba #223306
- このスープの味はどうですか。 Súp có ngon không ?Tatoeba #223659
- コーヒーを一杯いかがですか。 Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?Tatoeba #224869
- アメリカの首都はどこですか。 Thủ đô của Mỹ là ở đâu?Tatoeba #230210
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).