TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

です

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
desu giọng máy của trình duyệt

です nghĩa là là.

Nghĩa của です

Hệ từ

  1. Là (thể lịch sự)

Từ liên quan với です

Câu ví dụ với です

  • ミスタイプです。すみません。 Tôi đã gõ sai. Xin lỗi.Tatoeba #75140
  • 彼があそこの酒屋の主人です。 Ông ấy là chủ quán rượu đó.Tatoeba #121124
  • 田中さんは私たちの友人です。 Ông Tanaka là một trong những người bạn của chúng tôi.Tatoeba #124879
  • 私は来年留学するつもりです。 Năm sau tôi dự định sẽ đi du học.Tatoeba #152381
  • 私の夢は先生になることです。 Ước mơ của tôi là trở thành một giáo viên.Tatoeba #162576
  • 健康が私にとってすべてです。 Sức khỏe là tất cả đối với tôi.Tatoeba #175538
  • 一人で旅行するのが好きです。 Tôi thích đi du lịch một mình.Tatoeba #190482
  • フォード車を買うつもりです。 Tôi định mua một chiếc xe ô tô Ford.Tatoeba #197191

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hệ từ be; is (lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

です nghĩa là gì?

です (hệ từ) nghĩa là là.

です đọc là gì?

です đọc là です (romaji: desu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.