TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お元気(げんき)ですか

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おげんきですかogenkidesuka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 元 nguyên·気 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お元気ですか nghĩa là khoẻ không, khoẻ chứ, bạn có khỏe không.

Nghĩa của お元気ですか

Cụm từ

  1. Khoẻ không?, khoẻ chứ?, bạn có khỏe không.

Câu ví dụ với お元気ですか

  • ご家族はお元気ですか。 Gia đình bạn có khỏe không?Tatoeba #217191

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ how are you?

Câu hỏi thường gặp

お元気ですか nghĩa là gì?

お元気ですか (cụm từ) nghĩa là khoẻ không, khoẻ chứ, bạn có khỏe không.

お元気ですか đọc là gì?

お元気ですか đọc là おげんきですか (romaji: ogenkidesuka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.