か
か nghĩa là không, phải không, hay là, hoặc.
Nghĩa của か
Trợ từ
- Không, phải không (cuối câu, biến câu thành câu hỏi: …ですか)
- Hay là, hoặc.
Từ liên quan với か
Câu ví dụ với か
- 脇へ寄ってくださいませんか。 Bạn đứng sang một bên có được không?Tatoeba #77134
- 本棚に英和辞典がありますか。 Trên giá sách có cuốn từ điển Anh - Nhật nào không?Tatoeba #81575
- 彼女はなぜそうしたのですか。 Sao cô ấy lại làm thế?Tatoeba #91846
- 入院しなければいけませんか。 Bạn có phải nhập viện không?Tatoeba #122085
- 冬に雪がたくさん降りますか。 Vào mùa đông tuyết có rơi nhiều không?Tatoeba #124371
- 電話を貸してもらえませんか。 Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?Tatoeba #124643
- 誰がこの絵を描いたのですか。 Ai đã vẽ bức tranh này?Tatoeba #137039
- 車を貸していただけませんか。 Bạn cho tôi mượn xe ô tô được không?Tatoeba #148943
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ indicates a question
- Trợ từ indicates an embedded question; indicates an indirect question
- Trợ từ or; whether or not; either ... or ...
- Trợ từ some- (e.g. something, someone)
- Trợ từ hmm; huh; I wonder (if, why, etc.); it might (be); maybe
- Trợ từ shouldn't we ...?; why don't we ...?; what about ...?; how about ...?; let's ...
- Trợ từ some (amount); roughly; about; circa; more or less
- Trợ từ won't you ...?; why don't you ...?; couldn't you (e.g. have done differently)?; shouldn't you ...?
- Trợ từ why should ...?; why would ...?; would I (really) ...?; who could have (guessed, foreseen, etc.) ...?; how could ...?
- Trợ từ OK?; (you) understand?; got it?; really?; right?
- Trợ từ oh; wow; how (incredible, strongly, badly, etc.)
- Trợ từ come to think of ...; ... you say?; ah; now that (you, it, etc.) ...
Câu hỏi thường gặp
か nghĩa là gì?
か (trợ từ) nghĩa là không, phải không, hay là, hoặc.
か đọc là gì?
か đọc là か (romaji: ka).