TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

である

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dearu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của である

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hệ từ be; is (trang trọng)

Cách chia của である

Thể lịch sự (ます)であります
Thể てであって
Quá khứ (た)であった
Phủ định (ない)ない
Ý chí (よう)であろう
Điều kiện (ば)であれば
Bị độngであられる
Sai khiếnであらせる
Mệnh lệnhであれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với である

Từ ghép có である

Câu ví dụ với である

  • 金銭はすべてのあくの根である。 Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.Tatoeba #179648
  • その国は石油が豊富である。 Nước đó có trữ lượng dầu mỏ khổng lồ.Tatoeba #210589
  • 竜は想像上の生物である。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.Tatoeba #78215
  • 彼女は幸せでないと思う。 Tôi không nghĩ cô ấy hạnh phúc.Tatoeba #90140
  • 成功への鍵を握るのは教育である。 Giáo dục là chìa khóa dẫn tới thành công.Tatoeba #143236
  • 私はワインが好きでない。 Tôi không thích rượu vang.Tatoeba #158574
  • 鯨は海に住む巨大な哺乳類である。 Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.Tatoeba #176014
  • 英語は簡単でない、しかし面白い。 Tiếng Anh không đơn giản nhưng rất thú vị.Tatoeba #189135

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.