TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

だ

từ thông dụng
da giọng máy của trình duyệt

だ nghĩa là là.

Nghĩa của だ

Hệ từ

  1. Là (thể thường của です)

Từ liên quan với だ

Câu ví dụ với だ

  • 彼女は短いスカートが好きだ。 Cô ấy thích váy ngắn.Tatoeba #87957
  • 彼女は医者ではなく、教師だ。 Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên.Tatoeba #91185
  • 彼女はだいたい私と同じ年だ。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #92204
  • 自分を何様だと思ってるんだ? Bạn nghĩ bạn là ai?Tatoeba #150002
  • 私は教師になるつもりだった。 Tôi có ý định trở thành giáo viên.Tatoeba #157598
  • 山頂からの眺めは壮観だった。 Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.Tatoeba #169389
  • 今度はあなたが運転する番だ。 Lần này đến lượt bạn lái.Tatoeba #172114
  • 君はお兄さんにそっくりだよ。 Em trông giống hệt anh trai mình đấy.Tatoeba #177890

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ động từ be; is

Câu hỏi thường gặp

だ nghĩa là gì?

だ (hệ từ) nghĩa là là.

だ đọc là gì?

だ đọc là だ (romaji: da).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.