つもりである
つもりである nghĩa là định, có ý định.
Nghĩa của つもりである
Cụm từ
- Định, có ý định.
Cách chia của つもりである
| Thể lịch sự (ます) | つもりであります |
| Thể て | つもりであって |
| Quá khứ (た) | つもりであった |
| Phủ định (ない) | ない |
| Ý chí (よう) | つもりであろう |
| Điều kiện (ば) | つもりであれば |
| Bị động | つもりであられる |
| Sai khiến | つもりであらせる |
| Mệnh lệnh | つもりであれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to intend
- Cụm từ to be sure that
Câu hỏi thường gặp
つもりである nghĩa là gì?
つもりである (cụm từ) nghĩa là định, có ý định.
つもりである đọc là gì?
つもりである đọc là つもりである (romaji: tsumoridearu).