TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つもりである

tsumoridearu giọng máy của trình duyệt

つもりである nghĩa là định, có ý định.

Nghĩa của つもりである

Cụm từ

  1. Định, có ý định.

Cách chia của つもりである

Thể lịch sự (ます)つもりであります
Thể てつもりであって
Quá khứ (た)つもりであった
Phủ định (ない)ない
Ý chí (よう)つもりであろう
Điều kiện (ば)つもりであれば
Bị độngつもりであられる
Sai khiếnつもりであらせる
Mệnh lệnhつもりであれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to intend
  • Cụm từ to be sure that

Câu hỏi thường gặp

つもりである nghĩa là gì?

つもりである (cụm từ) nghĩa là định, có ý định.

つもりである đọc là gì?

つもりである đọc là つもりである (romaji: tsumoridearu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.