できる
できる nghĩa là có thể, làm được, giỏi, làm tốt.
Nghĩa của できる
Động từ
- Có thể, làm được.
- Giỏi, làm tốt.
- Được làm xong, được tạo ra, hình thành.
Cách viết khác: 出来る, 出きる, 出來る
Cách chia của できる
| Thể lịch sự (ます) | できます |
| Thể て | できて |
| Quá khứ (た) | できた |
| Phủ định (ない) | できない |
| Khả năng | できられる |
| Ý chí (よう) | できよう |
| Điều kiện (ば) | できれば |
| Bị động | できられる |
| Sai khiến | できさせる |
| Mệnh lệnh | できろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có できる
Câu ví dụ với できる
- 勤勉でなければ成功できない。 Nếu không chăm chỉ thì không thể thành công.Tatoeba #179987
- この騒音にはがまんできない。 Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữaTatoeba #220701
- あなたは泳ぐ事が出来ますか。 Bạn có biết bơi không?Tatoeba #232298
- この建物は石で出来ている。 Tòa nhà này được xây bằng đá.Tatoeba #222116
- 流感で彼はゴルフが出来なかった。 Bệnh cúm khiến anh ta không thể chơi gôn.Tatoeba #78257
- 夕食の用意が出来ました。 Bữa tối xong rồi.Tatoeba #79094
- 辞書をお借りできますか。 Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?Tatoeba #149654
- 私は彼には我慢できない。 Tôi không thể chịu được anh ta.Tatoeba #154212
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be able to do; to be possible; to be permitted (to do)
- Động từ to be good at; to do well; to be proficient (in); to be capable
- Động từ to come into existence; to form; to appear; to come up (of a matter); to be born
- Động từ to be made; to be built; to be constructed; to be formed; to be established
- Động từ to be finished; to be completed; to be done; to be ready
- Động từ to grow (of a crop); to be produced
- Động từ to be mature and well-balanced; to be of fine character
- Động từ to be by nature; to be born ...
- Động từ to become (sexually) involved (with); to become intimate (with); to take up (with someone) (khẩu ngữ)
- Động từ to get pregnant (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
できる nghĩa là gì?
できる (động từ) nghĩa là có thể, làm được, giỏi, làm tốt.
できる đọc là gì?
できる đọc là できる (romaji: dekiru).