TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

できる

JLPT N5 từ thông dụng
dekiru giọng máy của trình duyệt

できる nghĩa là có thể, làm được, giỏi, làm tốt.

Nghĩa của できる

Động từ

  1. Có thể, làm được.
  2. Giỏi, làm tốt.
  3. Được làm xong, được tạo ra, hình thành.

Cách viết khác: 出来る, 出きる, 出來る

Cách chia của できる

Thể lịch sự (ます)できます
Thể てできて
Quá khứ (た)できた
Phủ định (ない)できない
Khả năngできられる
Ý chí (よう)できよう
Điều kiện (ば)できれば
Bị độngできられる
Sai khiếnできさせる
Mệnh lệnhできろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có できる

Câu ví dụ với できる

  • 勤勉でなければ成功できない。 Nếu không chăm chỉ thì không thể thành công.Tatoeba #179987
  • この騒音にはがまんできない。 Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữaTatoeba #220701
  • あなたは泳ぐ事が出来ますか。 Bạn có biết bơi không?Tatoeba #232298
  • この建物は石で出来ている。 Tòa nhà này được xây bằng đá.Tatoeba #222116
  • 流感で彼はゴルフが出来なかった。 Bệnh cúm khiến anh ta không thể chơi gôn.Tatoeba #78257
  • 夕食の用意が出来ました。 Bữa tối xong rồi.Tatoeba #79094
  • 辞書をお借りできますか。 Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?Tatoeba #149654
  • 私は彼には我慢できない。 Tôi không thể chịu được anh ta.Tatoeba #154212

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be able to do; to be possible; to be permitted (to do)
  • Động từ to be good at; to do well; to be proficient (in); to be capable
  • Động từ to come into existence; to form; to appear; to come up (of a matter); to be born
  • Động từ to be made; to be built; to be constructed; to be formed; to be established
  • Động từ to be finished; to be completed; to be done; to be ready
  • Động từ to grow (of a crop); to be produced
  • Động từ to be mature and well-balanced; to be of fine character
  • Động từ to be by nature; to be born ...
  • Động từ to become (sexually) involved (with); to become intimate (with); to take up (with someone) (khẩu ngữ)
  • Động từ to get pregnant (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

できる nghĩa là gì?

できる (động từ) nghĩa là có thể, làm được, giỏi, làm tốt.

できる đọc là gì?

できる đọc là できる (romaji: dekiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.