っちゅう
từ thông dụng
tchū
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của っちゅう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ meaning; called; named; that says; that (khẩu ngữ)
Cách viết khác: ちゅう
Từ liên quan với っちゅう
Từ ghép có っちゅう
- しょっちゅう — Hoài.