TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しょっちゅう

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shotchū giọng máy của trình duyệt

しょっちゅう nghĩa là hoài.

Nghĩa của しょっちゅう

Phó từ

  1. Hoài.

Câu ví dụ với しょっちゅう

  • 彼はしょっちゅうガキ仲間と街でたむろしている。 Anh ta rất hay đi chơi với đám trẻ trên phố.Tatoeba #113518
  • あなたはしょっちゅう上司とけんかしている。 Cậu luôn không đồng ý với sếp của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ always; all the time; constantly; frequently; often

Câu hỏi thường gặp

しょっちゅう nghĩa là gì?

しょっちゅう (phó từ) nghĩa là hoài.

しょっちゅう đọc là gì?

しょっちゅう đọc là しょっちゅう (romaji: shotchū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.