ゆったり
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yuttari
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ゆったり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ comfortable; easy; calm; relaxed (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ loose; spacious