TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

だまされやすい

damasareyasui giọng máy của trình duyệt

だまされやすい nghĩa là cả tin.

Nghĩa của だまされやすい

Tính từ đuôi i

  1. Cả tin.

Cách viết khác: 騙されやすい, 騙され易い

Cách chia của だまされやすい

Phủ địnhだまされやすくない
Quá khứだまされやすかった
Quá khứ phủ địnhだまされやすくなかった
Thể てだまされやすくて
Dạng phó từ (く)だまされやすく
Điều kiện (ば)だまされやすければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với だまされやすい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i gullible; naive

Câu hỏi thường gặp

だまされやすい nghĩa là gì?

だまされやすい (tính từ đuôi i) nghĩa là cả tin.

だまされやすい đọc là gì?

だまされやすい đọc là だまされやすい (romaji: damasareyasui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.