ぶかぶか
JLPT N1 từ thông dụng
bukabuka
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ぶかぶか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ too large (clothing); baggy; loose-fitting (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ bulging; warping (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ parp; toot; blast (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ブカブカ