TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たがる

từ thông dụng
tagaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của たがる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ động từ to (seem) eager to; to want to; to be anxious to

Cách chia của たがる

Thể lịch sự (ます)たがります
Thể てたがって
Quá khứ (た)たがった
Phủ định (ない)たがらない
Khả năngたがれる
Ý chí (よう)たがろう
Điều kiện (ば)たがれば
Bị độngたがられる
Sai khiếnたがらせる
Mệnh lệnhたがれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với たがる

Câu ví dụ với たがる

  • 彼女はその結果をとても知りたがっている。 Cô ấy rất muốn biết kết quả.Tatoeba #92516
  • あなたが話をしたがっていたのは誰ですか。 Người mà bạn luôn muốn nói chuyện là ai vậy?Tatoeba #233818
  • 女ってどうして連れションしたがるの?物凄く理解不能。 Tại sao con gái lại muốn đi toa lét cùng nhau? Tôi thật không hiểu nổi.Tatoeba #74237
  • 彼は自分の古い車を神戸にいる男性に売りたがっています。 Anh ta muốn bán chiếc xe của mình cho một người đàn ông ở Kobe.Tatoeba #104987
  • 彼の息子は弁護士になりたがっている。 Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #116606
  • メアリーは離婚したがっているらしいという話だぜ。 Tôi nghe nói rằng Mary muốn ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194693

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.