TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たか

từ thông dụng
taka giọng máy của trình duyệt

たか nghĩa là chim ưng, diều hâu.

Nghĩa của たか

Danh từ

  1. Chim ưng, diều hâu.

Cách viết khác: 鷹, タカ

Câu ví dụ với たか

  • 鳶が鷹を生む。 Mẹ rắn con rồng.Tatoeba #123269

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hawk; falcon

Câu hỏi thường gặp

たか nghĩa là gì?

たか (danh từ) nghĩa là chim ưng, diều hâu.

たか đọc là gì?

たか đọc là たか (romaji: taka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.