がる
JLPT N1 từ thông dụng
garu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố to show signs of being; to feel; to think
- Hậu tố to behave as if one were; to pretend; to act as if
Cách chia của がる
| Thể lịch sự (ます) | がります |
| Thể て | がって |
| Quá khứ (た) | がった |
| Phủ định (ない) | がらない |
| Khả năng | がれる |
| Ý chí (よう) | がろう |
| Điều kiện (ば) | がれば |
| Bị động | がられる |
| Sai khiến | がらせる |
| Mệnh lệnh | がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).