TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

がる

JLPT N1 từ thông dụng
garu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố to show signs of being; to feel; to think
  • Hậu tố to behave as if one were; to pretend; to act as if

Cách chia của がる

Thể lịch sự (ます)がります
Thể てがって
Quá khứ (た)がった
Phủ định (ない)がらない
Khả năngがれる
Ý chí (よう)がろう
Điều kiện (ば)がれば
Bị độngがられる
Sai khiếnがらせる
Mệnh lệnhがれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.