たい
Nghĩa của たい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ động từ want to do ...; would like to do ...
- Trợ từ indicates emphasis
- Hậu tố very ...
Cách viết khác: ったい
Cách chia của たい
| Phủ định | たくない |
| Quá khứ | たかった |
| Quá khứ phủ định | たくなかった |
| Thể て | たくて |
| Dạng phó từ (く) | たく |
| Điều kiện (ば) | たければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với たい
Câu ví dụ với たい
- 冷たいビールが飲みたいなあ! Muốn uống bia lạnh quá!Tatoeba #77671
- 私は京都か奈良に住みたい。 Tôi muốn sống ở Kyoto hoặc là Nara.Tatoeba #157636
- ここに、もっと長くいたい。 Tôi muốn ở đây lâu hơn.Tatoeba #161056
- 犬の代わりに猫を飼いたい。 Tôi muốn nuôi mèo thay vì nuôi chó.Tatoeba #175317
- 河豚は食いたし命は惜しし。 Hoa hồng nào mà chẳng có gai.Tatoeba #186769
- まずどこに行きたいですか。 Đầu tiên bạn muốn đi đâu?Tatoeba #195627
- 退職後は田舎でのんびり暮したい。 Lúc nghỉ hưu tôi muốn sống một cách thảnh thơi tại vùng nông thôn.Tatoeba #137863
- 私が知りたいのは事実だ。 Điều tôi muốn biết là sự thật.Tatoeba #167579
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).